31/03/2026, 7:00
| TÊN PHÒNG KHÁM | BUỔI | THỨ HAI (30/03) | THỨ BA (31/03) | THỨ TƯ (01/04) | THỨ NĂM (02/04) | THỨ SÁU (03/04) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Y Học Cổ Truyền (PK1) | Sáng | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương |
| Chiều | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | |
| Y Học Cổ Truyền (PK3) | Sáng | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh |
| Chiều | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | |
| Châm Cứu | Sáng | BS CKI Võ Mộng Kiều HạnhBS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Võ Mộng Kiều HạnhBS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Võ Mộng Kiều HạnhBS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Võ Mộng Kiều HạnhBS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Võ Mộng Kiều HạnhBS CKI Ngô Thị Ngân Hà |
| Chiều | BS CKI Võ Mộng Kiều HạnhBS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Võ Mộng Kiều HạnhBS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Võ Mộng Kiều HạnhBS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Võ Mộng Kiều HạnhBS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Võ Mộng Kiều HạnhBS CKI Ngô Thị Ngân Hà | |
| Cấy Chỉ | Sáng | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà |
| Chiều | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | |
| Phục Hồi Chức Năng | Sáng | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang |
| Chiều | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | |
| Điều Trị Đau (PK2) | Sáng | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan |
| Chiều | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | |
| Điều Trị Đau (PK3) | Sáng | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang |
| Chiều | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang |
| TÊN PHÒNG KHÁM | BUỔI | THỨ HAI (06/04) | THỨ BA (07/04) | THỨ TƯ (08/04) | THỨ NĂM (09/04) | THỨ SÁU (10/04) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Y Học Cổ Truyền (PK1) | Sáng | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh |
| Chiều | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | |
| Y Học Cổ Truyền (PK3) | Sáng | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà |
| Chiều | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | |
| Châm Cứu | Sáng | BS CKI Trần Bình ThanhBS Lý Thị Trúc Phương | BS CKI Trần Bình ThanhBS Lý Thị Trúc Phương | BS CKI Trần Bình ThanhBS Lý Thị Trúc Phương | BS CKI Trần Bình ThanhBS Lý Thị Trúc Phương | BS CKI Trần Bình ThanhBS Lý Thị Trúc Phương |
| Chiều | BS CKI Trần Bình ThanhBS Lý Thị Trúc Phương | BS CKI Trần Bình ThanhBS Lý Thị Trúc Phương | BS CKI Trần Bình ThanhBS Lý Thị Trúc Phương | BS CKI Trần Bình ThanhBS Lý Thị Trúc Phương | BS CKI Trần Bình ThanhBS Lý Thị Trúc Phương | |
| Cấy Chỉ | Sáng | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương |
| Chiều | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | |
| Phục Hồi Chức Năng | Sáng | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang |
| Chiều | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | |
| Điều Trị Đau (PK2) | Sáng | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan |
| Chiều | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | |
| Điều Trị Đau (PK3) | Sáng | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang |
| Chiều | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang |
| TÊN PHÒNG KHÁM | BUỔI | THỨ HAI (13/04) | THỨ BA (14/04) | THỨ TƯ (15/04) | THỨ NĂM (16/04) | THỨ SÁU (17/04) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Y Học Cổ Truyền (PK1) | Sáng | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương |
| Chiều | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | BS Lý Thị Trúc Phương | |
| Y Học Cổ Truyền (PK3) | Sáng | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh |
| Chiều | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | |
| Châm Cứu | Sáng | BS CKI Ngô Thị Ngân HàBS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Ngô Thị Ngân HàBS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Ngô Thị Ngân HàBS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Ngô Thị Ngân HàBS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Ngô Thị Ngân HàBS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh |
| Chiều | BS CKI Ngô Thị Ngân HàBS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Ngô Thị Ngân HàBS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Ngô Thị Ngân HàBS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Ngô Thị Ngân HàBS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Ngô Thị Ngân HàBS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | |
| Cấy Chỉ | Sáng | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh |
| Chiều | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | |
| Phục Hồi Chức Năng | Sáng | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang |
| Chiều | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | |
| Điều Trị Đau (PK2) | Sáng | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan |
| Chiều | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | |
| Điều Trị Đau (PK3) | Sáng | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang |
| Chiều | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang |
| TÊN PHÒNG KHÁM | BUỔI | THỨ HAI (20/04) | THỨ BA (21/04) | THỨ TƯ (22/04) | THỨ NĂM (23/04) | THỨ SÁU (24/04) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Y Học Cổ Truyền (PK1) | Sáng | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh |
| Chiều | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | |
| Y Học Cổ Truyền (PK3) | Sáng | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà |
| Chiều | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | |
| Châm Cứu | Sáng | BS Lý Thị Trúc PhươngBS CKI Trần Bình Thanh | BS Lý Thị Trúc PhươngBS CKI Trần Bình Thanh | BS Lý Thị Trúc PhươngBS CKI Trần Bình Thanh | BS Lý Thị Trúc PhươngBS CKI Trần Bình Thanh | BS Lý Thị Trúc PhươngBS CKI Trần Bình Thanh |
| Chiều | BS Lý Thị Trúc PhươngBS CKI Trần Bình Thanh | BS Lý Thị Trúc PhươngBS CKI Trần Bình Thanh | BS Lý Thị Trúc PhươngBS CKI Trần Bình Thanh | BS Lý Thị Trúc PhươngBS CKI Trần Bình Thanh | BS Lý Thị Trúc PhươngBS CKI Trần Bình Thanh | |
| Cấy Chỉ | Sáng | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh |
| Chiều | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | |
| Phục Hồi Chức Năng | Sáng | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang |
| Chiều | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | |
| Điều Trị Đau (PK2) | Sáng | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan |
| Chiều | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | |
| Điều Trị Đau (PK3) | Sáng | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang |
| Chiều | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang |
| TÊN PHÒNG KHÁM | BUỔI | THỨ HAI (27/04) | THỨ BA (28/04) | THỨ TƯ (29/04) | THỨ NĂM (30/04) | THỨ SÁU (01/05) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Y Học Cổ Truyền (PK1) | Sáng | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | NGHỈ LỄ | NGHỈ LỄ |
| Chiều | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | BS CKI Võ Mộng Kiều Hạnh | NGHỈ LỄ | NGHỈ LỄ | |
| Y Học Cổ Truyền (PK3) | Sáng | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | NGHỈ LỄ | NGHỈ LỄ |
| Chiều | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | BS CKI Ngô Thị Ngân Hà | NGHỈ LỄ | NGHỈ LỄ | |
| Châm Cứu | Sáng | BS Lý Thị Trúc PhươngBS CKI Trần Bình Thanh | BS Lý Thị Trúc PhươngBS CKI Trần Bình Thanh | BS Lý Thị Trúc PhươngBS CKI Trần Bình Thanh | NGHỈ LỄ | NGHỈ LỄ |
| Chiều | BS Lý Thị Trúc PhươngBS CKI Trần Bình Thanh | BS Lý Thị Trúc PhươngBS CKI Trần Bình Thanh | BS Lý Thị Trúc PhươngBS CKI Trần Bình Thanh | NGHỈ LỄ | NGHỈ LỄ | |
| Cấy Chỉ | Sáng | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | NGHỈ LỄ | NGHỈ LỄ |
| Chiều | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | BS CKI Trần Bình Thanh | NGHỈ LỄ | NGHỈ LỄ | |
| Phục Hồi Chức Năng | Sáng | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | NGHỈ LỄ | NGHỈ LỄ |
| Chiều | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | BS Trần Quang Khang | NGHỈ LỄ | NGHỈ LỄ | |
| Điều Trị Đau (PK2) | Sáng | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | NGHỈ LỄ | NGHỈ LỄ |
| Chiều | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | BS CKI Nguyễn Quế Lan | NGHỈ LỄ | NGHỈ LỄ | |
| Điều Trị Đau (PK3) | Sáng | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | NGHỈ LỄ | NGHỈ LỄ |
| Chiều | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | BS CKI Lê Thảo Trang | NGHỈ LỄ | NGHỈ LỄ |
Khoa Điều Trị Đau - Vật Lý Trị Liệu - Y Học Cổ Truyền