01/03/2026, 7:00

| TÊN PHÒNG KHÁM | BUỔI | THỨ HAI (02/03) | THỨ BA (03/03) | THỨ TƯ (04/03) | THỨ NĂM (05/03) | THỨ SÁU (06/03) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bỏng - Thẩm mỹ (Phòng 06) | Sáng | BS Nguyễn Ngọc Nhơn | BS Nguyễn Ngọc Nhơn | BS Nguyễn Ngọc Nhơn | BS Nguyễn Ngọc Nhơn | BS Nguyễn Ngọc Nhơn |
| Chiều | BS Nguyễn Ngọc Nhơn | BS Nguyễn Ngọc Nhơn | BS Nguyễn Ngọc Nhơn | BS Nguyễn Ngọc Nhơn | BS Nguyễn Ngọc Nhơn | |
| Bỏng - Thẩm mỹ (Phòng DV 2.11) | Sáng | BS Nguyễn Ngọc Nhơn | BS Nguyễn Ngọc Nhơn | BS Nguyễn Ngọc Nhơn | BS Nguyễn Ngọc Nhơn | BS Nguyễn Ngọc Nhơn |
| Chiều | BS Nguyễn Ngọc Nhơn | BS Nguyễn Ngọc Nhơn | BS Nguyễn Ngọc Nhơn | BS Nguyễn Ngọc Nhơn | BS Nguyễn Ngọc Nhơn | |
| Chấn thương chỉnh hình (Phòng 04) | Sáng | BS CKII Nguyễn Bảo Quốc BS CKI Đinh Đắc Phú BS Hà Dương Minh Ngọc | BS CKI Nguyễn Văn Thắng BS Trương Gia Hưng | BS CKI Đinh Đắc Phú BS Hà Dương Minh Ngọc | BS Nguyễn Hồng Thái BS Nguyễn Lê Duy | BS Trương Gia Hưng BS Nguyễn Hồng Thái |
| Chiều | BS Hà Dương Minh Ngọc | BS CKI Nguyễn Văn Thắng | BS CKI Đinh Đắc Phú | BS Nguyễn Hồng Thái | BS Trương Gia Hưng | |
| Chấn thương chỉnh hình (Phòng 16) | Sáng | BS CKII Nguyễn Bảo Quốc BS CKI Đinh Đắc Phú BS Hà Dương Minh Ngọc | BS CKI Nguyễn Văn Thắng BS Trương Gia Hưng | BS CKI Đinh Đắc Phú BS Hà Dương Minh Ngọc | BS Nguyễn Hồng Thái BS Nguyễn Lê Duy | BS Trương Gia Hưng BS Nguyễn Hồng Thái |
| Chiều | BS Hà Dương Minh Ngọc | BS CKI Nguyễn Văn Thắng | BS CKI Đinh Đắc Phú | BS Nguyễn Hồng Thái | BS Trương Gia Hưng | |
| CTCH - Đơn vị CS (Phòng DV 2.1) | Sáng | BS CKII Hồ Nhựt Tâm | BS Nguyễn Thành Đạt | BS CKII Hồ Nhựt Tâm | BS Nguyễn Thành Đạt | BS CKII Hồ Nhật Tâm |
| Chiều | BS CKII Hồ Nhựt Tâm | BS Nguyễn Thành Đạt | BS CKII Hồ Nhựt Tâm | BS Nguyễn Thành Đạt | BS CKII Hồ Nhật Tâm | |
| Mắt (Phòng 08) | Sáng | BS Trần Hồ Minh Nhân | BS CKI Bùi Trọng Mươi | BS CKII Dương Trân Cát Tường | BS Trần Nguyễn Như Quỳnh | BS Trần Hồ Minh Nhân |
| Chiều | BS CKI Bùi Trọng Mươi | BS Trần Hồ Minh Nhân | BS Trần Nguyễn Như Quỳnh | BS CKII Dương Trân Cát Tường | BS Trần Nguyễn Như Quỳnh | |
| Ngoại LN-MM-TK (Phòng 17) | Sáng | BS Lê Nam | BS Kim Thành Tài | BS CKI Ngô Tấn Minh Mẫn | BS Nguyễn Trần Thanh Tâm | BS CKI Nguyễn Thành Nhơn |
| Chiều | BS CKII Nguyễn Hiền Nhân | BS Nguyễn Tài Tuấn | BS CKI Lê Khánh Hoàng | BS Đỗ Thái Hoàng Vân | BS Nguyễn Đình Khoa | |
| Ngoại LN-MM-TK (Phòng DV 2.15) | Sáng | BS CKII Nguyễn Hiền Nhân | BS Nguyễn Tài Tuấn | BS CKI Lê Khánh Hoàng | BS Đỗ Thái Hoàng Vân | BS Nguyễn Đình Khoa |
| Chiều | BS Lê Nam | BS Kim Thành Tài | BS CKI Ngô Tấn Minh Mẫn | BS Nguyễn Trần Thanh Tâm | BS CKI Nguyễn Thành Nhơn | |
| Ngoại LN-MM-TK (Dự phòng) | - | BS CKI Nguyễn Thành Nhơn BS Nguyễn Tài Tuấn | BS Lê Nam BS CKII Nguyễn Hiền Nhân | BS Kim Thành Tài BS Nguyễn Đình Khoa | BS Lê Nam BS CKI Lê Khánh Hoàng | BS Nguyễn Trần Thanh Tâm BS Đỗ Thái Hoàng Vân |
| Ngoại Thận-Tiết niệu (Phòng 05) | Sáng | BS CK1 Hoàng Như Lộc | ThS BS Lưu Quang Việt | BS Nguyễn Hoàng Vĩ | BS Đinh Sỹ Nghĩa | BS Nguyễn Hữu Duy |
| Chiều | BS Nguyễn Hoàng Vĩ | BS Đinh Sỹ Nghĩa | BS Nguyễn Hữu Duy | BS CK1 Hoàng Như Lộc | ThS BS Lưu Quang Việt | |
| Ngoại Thận-Tiết niệu (Phòng DV 2.14) | Sáng | ThS BS Lưu Quang Việt | BS Nguyễn Hoàng Vĩ | BS Đinh Sỹ Nghĩa | BS Nguyễn Hữu Duy | BS CK1 Hoàng Như Lộc |
| Chiều | ThS BS Lưu Quang Việt | BS Nguyễn Hoàng Vĩ | BS Đinh Sỹ Nghĩa | BS Nguyễn Hữu Duy | BS CK1 Hoàng Như Lộc | |
| Ngoại tổng hợp (Phòng 18) | Sáng | BS Trịnh Du Dương | BS Dương Hiền Nhân | BS Châu Tập Việt | BS Tôn Văn Nhẹ | BS Châu Tập Việt |
| Chiều | BS Trịnh Du Dương | BS Dương Hiền Nhân | BS Châu Tập Việt | BS Tôn Văn Nhẹ | BS Châu Tập Việt | |
| Ngoại tổng hợp (Phòng DV 2.10) | Sáng | ThS BS Trần Vũ Hiếu | BS CKII Đoàn Văn Trân | ThS BS Võ Đại Dũng | ThS BS Nguyễn Tuấn Ngọc | BSCKII Võ Ngọc Phương |
| Chiều | ThS BS Trần Vũ Hiếu | BS CKII Đoàn Văn Trân | ThS BS Võ Đại Dũng | ThS BS Nguyễn Tuấn Ngọc | BSCKII Võ Ngọc Phương | |
| Tai mũi họng (Phòng 09) | Sáng | BSCKII Nguyễn Văn Hùng | BSCKI Huỳnh Trọng Huy | BSCKI Nguyễn Thạch Anh | BSCKII Thái Hoàng Hạnh Nhung | ThS BS Nguyễn Đăng Quang |
| Chiều | ThS BS Nguyễn Đăng Quang | BSCKII Nguyễn Khánh Nho | BSCKII Nguyễn Văn Hùng | BSCKI Huỳnh Trọng Huy | BSCKI Nguyễn Thạch Anh | |
| Tai mũi họng (Phòng DV 2.19) | Sáng | BSCKI Huỳnh Trọng Huy | BSCKII Thái Hoàng Hạnh Nhung | ThS BS Dương Minh Hoàng | ThS BS Nguyễn Đăng Quang | BSCKII Nguyễn Khánh Nho |
| Chiều | BSCKI Huỳnh Trọng Huy | ThS BS Ngô Long Khoa | ThS BS Dương Minh Hoàng | ThS BS Nguyễn Đăng Quang | BSCKII Nguyễn Khánh Nho | |
| Tai mũi họng (Dự phòng) | - | BSCKII Nguyễn Khánh Nho | BSCKII Nguyễn Văn Hùng | BSCKI Huỳnh Trọng Huy | BSCKI Nguyễn Thạch Anh | ThS BS Dương Minh Hoàng |
| Nội Tiêu hóa (Phòng 24) | Sáng | BS Huỳnh Thị Nhị Hoa | BS Huỳnh Thị Nhị Hoa | BS Huỳnh Thị Nhị Hoa | BS Huỳnh Thị Nhị Hoa | BS Huỳnh Thị Nhị Hoa |
| Chiều | BS Huỳnh Thị Nhị Hoa | BS Huỳnh Thị Nhị Hoa | BS Huỳnh Thị Nhị Hoa | BS Huỳnh Thị Nhị Hoa | BS Huỳnh Thị Nhị Hoa | |
| Nội Tiêu hóa (Phòng DV 2.16) | Sáng | BS Phạm Thị Thanh Thúy | Bác sĩ Phòng khám | Bác sĩ Phòng khám | Bác sĩ Phòng khám | BS Văn Nhật Minh |
| Chiều | BS Phạm Thị Thanh Thúy | BS PK | BS PK | BS PK | BS Văn Nhật Minh | |
| Thần kinh (Phòng 25) | Sáng | BS CKI Đặng Minh Hùng | BS CKI Đặng Minh Hùng | BS CKI Đặng Minh Hùng | BS CKI Đặng Minh Hùng | BS CKI Đặng Minh Hùng |
| Chiều | BS CKI Nguyễn Khuy Thiên | BS CKI Nguyễn Bảo Phú | BS CKI Nguyễn Đình Quang | BS CKII Vương Quang Minh | BS Ngô Bảo Tâm | |
| Thần kinh (Phòng DV 2.17) | Sáng | BS CKI Nguyễn Đình Quang | BS Ngô Bảo Tâm | BS CKI Nguyễn Bảo Phú | BS CKI Nguyễn Khuy Thiên | BS CKII Vương Quang Minh |
| Chiều | BS CKI Nguyễn Đình Quang | BS Ngô Bảo Tâm | BS CKI Nguyễn Bảo Phú | BS CKI Nguyễn Khuy Thiên | BS CKII Vương Quang Minh | |
| Tim mạch (Phòng 20) | Sáng | BS Trương Hoài Nguyên Thảo | BS Trương Hoài Nguyên Thảo | BS Trương Hoài Nguyên Thảo | BS Trương Hoài Nguyên Thảo | BS Trương Hoài Nguyên Thảo |
| Chiều | BS Trương Hoài Nguyên Thảo | BS Trương Hoài Nguyên Thảo | BS Trương Hoài Nguyên Thảo | BS Trương Hoài Nguyên Thảo | BS Trương Hoài Nguyên Thảo | |
| Tim mạch (Phòng 21) | Sáng | BS Nguyễn Thanh Nam | BS Nguyễn Thanh Nam | BS Nguyễn Thanh Nam | BS Nguyễn Thanh Nam | BS Nguyễn Thanh Nam |
| Chiều | BS Nguyễn Thanh Nam | BS Nguyễn Thanh Nam | BS Nguyễn Thanh Nam | BS Nguyễn Thanh Nam | BS Nguyễn Thanh Nam | |
| Tim mạch (Phòng DV 2.9) | Sáng | BS Phan Tấn Tài | BSCKI Trần Hữu Tuân | BS Trương Hoài Nguyên Thảo | BSCKII Trịnh Thị Thanh Ngân | BS Nguyễn Thanh Nam |
| Chiều | BS Phan Tấn Tài | BSCKI Trần Hữu Tuân | BS Trương Hoài Nguyên Thảo | BSCKII Trịnh Thị Thanh Ngân | BS Nguyễn Thanh Nam | |
| Khoa HSTC (Phòng DV 2.13) | Sáng | BS Huỳnh Thanh Bình | BS CKI Nguyễn Thị Thu Vân | BS Nguyễn Văn Hoàng | BS CKI Vy Thị Luân | BS Dương Quang Phát |
| Chiều | BS Huỳnh Thanh Bình | BS CKI Nguyễn Thị Thu Vân | BS Nguyễn Văn Hoàng | BS CKI Vy Thị Luân | BS Dương Quang Phát | |
| Cấp Cứu (Phòng DV 2.21) | Sáng | BS Nguyễn Quang Học | BS Nguyễn Nữ Quý Thư | BS CKI Đàm Thị Phương Nga | BS Nguyễn Thiên Thanh | BS Nguyễn Nữ Quý Thư |
| Chiều | BS CKI Đàm Thị Phương Nga | BS Nguyễn Quang Học | BS Nguyễn Nữ Quý Thư | BS Nguyễn Thị Phước Hạnh | BS Nguyễn Quang Học | |
| Thận-TNT (Phòng 31) | Sáng | BSCKI Phạm Thị Như Ngọc | BSCKI Võ Ngọc Tình | BSCKI Phạm Duy Tiến | BS Trương Bảo Ngọc | BS Huỳnh Nguyễn Đình Hồ |
| Chiều | BSCKI Phạm Thị Như Ngọc | BSCKI Võ Ngọc Tình | BSCKI Phạm Duy Tiến | BS Trương Bảo Ngọc | BS Huỳnh Nguyễn Đình Hồ | |
| Thận-TNT (Phòng DV 2.31) | Sáng | BS Huỳnh Nguyễn Đình Hồ | BS Trương Bảo Ngọc | BSCKI Phạm Thị Như Ngọc | BSCKI Võ Ngọc Tình | BSCKI Phạm Duy Tiến |
| Chiều | BS Huỳnh Nguyễn Đình Hồ | BS Trương Bảo Ngọc | BSCKI Phạm Thị Như Ngọc | BSCKI Võ Ngọc Tình | BSCKI Phạm Duy Tiến | |
| Nội Tiết (Phòng 22) | Sáng | BSCKI Nguyễn Ngọc Thuận | BSCKI Nguyễn Thanh Hải | BSCKI Nguyễn Thanh Hải | BS CKI Nguyễn Thị Thu Vân | BS CKI Nguyễn Thị Thu Vân |
| Nội Tiết (Phòng 23) | Sáng | BS Trương Anh Minh | BS Trương Anh Minh | BS CKI Nguyễn Thị Phương Thảo | BS CKI Nguyễn Ngọc Thuận | BSCKI Nguyễn Thị Phương Thảo |
| Chiều | BSCKI Nguyễn Ngọc Thuận | BS CKI Nguyễn Thị Phương Thảo | BS CKI Nguyễn Thị Phương Thảo | BSCKI Nguyễn Thanh Hải | BS CKI Nguyễn Thị Thu Vân | |
| PKYC Nội Tiết (Phòng DV 2.23) | Sáng | BSCKI Nguyễn Thanh Hải | BS CKI Nguyễn Thị Thu Vân | BS CKI Nguyễn Thị Thu Vân | BS CKII Phạm Hoàng Vũ | BS Vũ Nguyễn Hiền Khanh |
| Chiều | BSCKI Nguyễn Thanh Hải | BS CKI Nguyễn Thị Thu Vân | BS CKI Nguyễn Thị Thu Vân | BS CKII Phạm Hoàng Vũ | BS Vũ Nguyễn Hiền Khanh | |
| PKYC Nội Tiết (Phòng DV 2.24) | Sáng | BS CKI Nguyễn Thị Phương Thảo | BS Vũ Nguyễn Hiền Khanh | BSCKI Nguyễn Ngọc Thuận | BS Trương Anh Minh | BS Nguyễn Lê Trúc Giang |
| Chiều | BS CKI Nguyễn Thị Phương Thảo | BS Vũ Nguyễn Hiền Khanh | BSCKI Nguyễn Ngọc Thuận | BS Trương Anh Minh | BS Nguyễn Lê Trúc Giang | |
| PKYC Nội Tiết (Phòng DV 2.25) | Sáng | Yêu cầu Bs | Yêu cầu Bs | Yêu cầu Bs | Yêu cầu Bs | Yêu cầu Bs |
| Chiều | Yêu cầu Bs | Yêu cầu Bs | Yêu cầu Bs | Yêu cầu Bs | Yêu cầu Bs | |
| Nội Tiết (Dự phòng) | - | BS CKII Phạm Hoàng Vũ | BS CKII Phạm Hoàng Vũ | BS CKII Phạm Hoàng Vũ | BS CKI Nguyễn Thị Phương Thảo | BS Trương Anh Minh |
| Nội Tổng Quát (Phòng 19) | Sáng | BSCKI Phạm Thị Hoàng Liên | BSCKI Phạm Thị Lan Thanh | BSCKI Phạm Thị Hoàng Liên | BSCKI Phạm Thị Lan Thanh | BSCKI Phạm Thị Hoàng Liên |
| Chiều | BSCKI Phạm Thị Hoàng Liên | BSCKI Phạm Thị Lan Thanh | BSCKI Phạm Thị Hoàng Liên | BSCKI Phạm Thị Lan Thanh | BSCKI Phạm Thị Hoàng Liên | |
| Khoa Khám Bệnh (Phòng DV 2.28) | Sáng | BSCKI Phạm Thị Lan Thanh | BSCKI Nguyễn Thị Thùy Linh | BSCKI Phạm Thị Lan Thanh | BSCKI Nguyễn Thị Thùy Linh | BSCKI Phạm Thị Lan Thanh |
| Chiều | BSCKI Phạm Thị Lan Thanh | BSCKI Nguyễn Thị Thùy Linh | BSCKI Phạm Thị Lan Thanh | BSCKI Nguyễn Thị Thùy Linh | BSCKI Phạm Thị Lan Thanh | |
| Hô Hấp (Phòng 26) | Sáng | BS Nguyễn Châu Giang | BS Dương Hữu Đạt | ThS BS Lê Văn Hiệp | BS Nguyễn Châu Giang | BS Vũ Văn Minh |
| Chiều | BS Vũ Văn Minh | BS Vũ Văn Minh | BS Dương Hữu Đạt | BS Nguyễn Thanh Huy | BS Nguyễn Thanh Huy | |
| Hô Hấp (Phòng DV 2.22) | Sáng | BS Huỳnh Văn Bảo | BS Nguyễn Châu Giang | BS Vũ Văn Minh | BS Nguyễn Thanh Huy | BS Dương Hữu Đạt |
| Chiều | BS Huỳnh Văn Bảo | BS Nguyễn Châu Giang | BS Vũ Văn Minh | BS Huỳnh Văn Bảo | BS Dương Hữu Đạt | |
| Hô Hấp (Dự phòng) | - | ThS BS Lê Văn Hiệp | BS Huỳnh Văn Bảo | BS Huỳnh Văn Bảo | BS Dương Hữu Đạt | BS Nguyễn Châu Giang |
| Nhiễm (Phòng 27) | Sáng | BS Tăng Thị Quế Chi | BS Tăng Thị Quế Chi | BS Tăng Thị Quế Chi | BS Tăng Thị Quế Chi | BS Tăng Thị Quế Chi |
| Chiều | BS Tăng Thị Quế Chi | BS Tăng Thị Quế Chi | BS Tăng Thị Quế Chi | BS Tăng Thị Quế Chi | BS Tăng Thị Quế Chi | |
| Nhiễm (Phòng DV 2.20) | Sáng | BS CKI Nguyễn Thị Kim Hà | ThS BS Bùi Thái Sơn | BS Tăng Thị Quế Chi | BS CKI Nguyễn Thị Kim Hà | BS Trần Phương Linh |
| Chiều | BS CKI Nguyễn Thị Kim Hà | ThS BS Bùi Thái Sơn | BS Tăng Thị Quế Chi | BS CKII Đinh Thị Kiều Lam | BS Trần Phương Linh | |
| ĐTTYC - Tim mạch (Phòng 28) | Sáng | BS CKI Cao Thị Bích Ngân | BS CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền | BS Nguyễn Ngọc Châu | BS CKII Võ Ngọc Huy | BS CKI Nguyễn Tâm Niệm |
| Chiều | BS Nguyễn Ngọc Châu | BS CKII Võ Ngọc Huy | BS CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền | BS Nguyễn Ngọc Châu | BS CKI Cao Thị Bích Ngân | |
| ĐTTYC (Phòng DV 2.29) | Sáng | BS CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền | BS CKI Nguyễn Tâm Niệm | BS CKII Võ Ngọc Huy | BS CKI Cao Thị Bích Ngân | BS Nguyễn Ngọc Châu |
| Chiều | BS CKII Từ Quốc Thanh | BS CKI Cao Thị Bích Ngân | BS CKII Từ Quốc Thanh | BS CKI Nguyễn Tâm Niệm | BS CKII Từ Quốc Thanh | |
| ĐTTYC (Phòng DV 2.26) | Sáng | BS CKII Từ Quốc Thanh BS CKII Võ Ngọc Huy BS CKI Nguyễn Tâm Niệm BS Nguyễn Ngọc Châu BS Trương Thị Huỳnh Giao | BS CKII Từ Quốc Thanh BS CKII Võ Ngọc Huy BS CKI Cao Thị Bích Ngân BS Nguyễn Ngọc Châu BS Trương Thị Huỳnh Giao | BS CKII Từ Quốc Thanh BS CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền BS CKI Nguyễn Tâm Niệm BS CKI Cao Thị Bích Ngân BS Trương Thị Huỳnh Giao | BS CKII Từ Quốc Thanh BS CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền BS CKI Nguyễn Tâm Niệm BS Nguyễn Ngọc Châu BS Trương Thị Huỳnh Giao | BS CKII Từ Quốc Thanh BS CKII Võ Ngọc Huy BS CKI Cao Thị Bích Ngân BS CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền BS Trương Thị Huỳnh Giao |
| Chiều | BS CKI Cao Thị Bích Ngân | BS CKI Nguyễn Tâm Niệm | BS CKII Võ Ngọc Huy | BS CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền | BS CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền | |
| ĐTTYC (Phòng DV 2.27) | Sáng | BS CKII Từ Quốc Thanh BS CKII Võ Ngọc Huy BS CKI Nguyễn Tâm Niệm BS Nguyễn Ngọc Châu BS Trương Thị Huỳnh Giao | BS CKII Từ Quốc Thanh BS CKII Võ Ngọc Huy BS CKI Cao Thị Bích Ngân BS Nguyễn Ngọc Châu BS Trương Thị Huỳnh Giao | BS CKII Từ Quốc Thanh BS CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền BS CKI Nguyễn Tâm Niệm BS CKI Cao Thị Bích Ngân BS Trương Thị Huỳnh Giao | BS CKII Từ Quốc Thanh BS CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền BS CKI Nguyễn Tâm Niệm BS Nguyễn Ngọc Châu BS Trương Thị Huỳnh Giao | BS CKII Từ Quốc Thanh BS CKII Võ Ngọc Huy BS CKI Cao Thị Bích Ngân BS CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền BS Trương Thị Huỳnh Giao |
| Chiều | BS CKI Cao Thị Bích Ngân | BS CKI Nguyễn Tâm Niệm | BS CKII Võ Ngọc Huy | BS CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền | BS CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền | |
| Phụ Sản (Phòng 13) | Sáng | BS Võ Thị Thanh Tuyền | BS Lư Kim Yến | BS Phạm Thị Mỹ Hạnh | BS Nông Văn Ngọc | BS Nguyễn Thị Hồng |
| Chiều | BS Võ Thị Thanh Tuyền | BS Lư Kim Yến | BS Phạm Thị Mỹ Hạnh | BS Nông Văn Ngọc | BS Nguyễn Thị Hồng | |
| Phụ Sản (Phòng DV 2.5B) | Sáng | BS CKII Bùi Thanh Thảo | BS CKII Bùi Thanh Thảo | BS CKII Bùi Thanh Thảo | BS CKII Bùi Thanh Thảo | BS CKII Bùi Thanh Thảo |
| Chiều | BS Nguyễn Thị Hồng | BS Võ Thị Thanh Tuyền | BS Nguyễn Thị Hồng | BS Võ Thị Thanh Tuyền | BS Nguyễn Thị Hồng | |
| Sản khoa (Phòng 14) | Sáng | BS CK1 Phạm Thị Mỹ Hạnh | BS CK1 Phạm Thị Mỹ Hạnh | BS Nông Văn Ngọc | BS Lư Kim Yến | BS CK1 Phạm Thị Mỹ Hạnh |
| Chiều | BS CK1 Phạm Thị Mỹ Hạnh | BS CK1 Phạm Thị Mỹ Hạnh | BS Nông Văn Ngọc | BS Lư Kim Yến | BS CK1 Phạm Thị Mỹ Hạnh | |
| Sản khoa (Phòng DV 2.5A) | Sáng | BS CKII Bùi Thanh Thảo | BS CKII Bùi Thanh Thảo | BS CKII Bùi Thanh Thảo | BS CKII Bùi Thanh Thảo | BS CKII Bùi Thanh Thảo |
| Chiều | BS Nguyễn Thị Hồng | BS Võ Thị Thanh Tuyền | BS Nguyễn Thị Hồng | BS Võ Thị Thanh Tuyền | BS Nguyễn Thị Hồng | |
| Sản (Dự phòng) | - | BS CK1 Phạm Thị Mỹ Hạnh | BS Nguyễn Thị Hồng | BS Nguyễn Thị Hồng | BS Phạm Thị Mỹ Hạnh | BS Nông Văn Ngọc |
Bác sĩ Khám dự phòng khi Bác sĩ khám chính khám trên 65 ca hoặc nghỉ phép

Bệnh viện xin thông báo đến quý bệnh nhân và thân nhân người bệnh được biết, trong quá trình khám chữa bệnh kính mong quý bệnh nhân và thân nhân người bệnh phối hợp với nhân viên y tế bệnh viện trong việc thực hiện quy định 2K+ của Bộ Y tế để đảm bảo sức khỏe cho bản thân, gia đình, nhân viên y tế, bệnh viện và cộng đồng.
Để thuận tiện và tránh tập trung đông người trong việc đăng ký khám quý bệnh nhân có thể đặt số qua tổng đài: 19002131, 19002115, Zalo OA Bệnh viện Trưng Vương hoặc đặt khám online qua ứng dụng “BỆNH VIỆN TRƯNG VƯƠNG” (CH Play/App Store)
.png)
-2.png)


Link truy cập: trungvuonghcm.medpro.vn/getapp
Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ: (028)38656744 hoặc vui lòng nhắn tin đến Fanpage Bệnh viện Trưng Vương.
Trân trọng!