12/03/2026, 7:00
| TÊN PHÒNG KHÁM | BUỔI | THỨ HAI (16/03) | THỨ BA (17/03) | THỨ TƯ (18/03) | THỨ NĂM (19/03) | THỨ SÁU (20/03) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bỏng - Thẩm mỹ (Phòng 06) | Sáng | BS Nguyễn Xuân Thiện | BS Nguyễn Xuân Thiện | BS Nguyễn Xuân Thiện | BS Nguyễn Xuân Thiện | BS Nguyễn Xuân Thiện |
| Chiều | BS Nguyễn Xuân Thiện | BS Nguyễn Xuân Thiện | BS Nguyễn Xuân Thiện | BS Nguyễn Xuân Thiện | BS Nguyễn Xuân Thiện | |
| Bỏng - Thẩm mỹ (Phòng Dịch vụ 2.11) | Sáng | BS Nguyễn Xuân Thiện | BS Nguyễn Xuân Thiện | BS Nguyễn Xuân Thiện | BS Nguyễn Xuân Thiện | BS Nguyễn Xuân Thiện |
| Chiều | BS Nguyễn Xuân Thiện | BS Nguyễn Xuân Thiện | BS Nguyễn Xuân Thiện | BS Nguyễn Xuân Thiện | BS Nguyễn Xuân Thiện | |
| Chấn thương chỉnh hình (Phòng 04) | Sáng | Bs CKII Nguyễn Bảo Quốc Bs Hà Dương Minh Ngọc | Bs CKI Nguyễn Văn Thắng Bs Trương Gia Hưng | Bs Trương Gia Hưng Bs Nguyễn Hồng Thái | Bs Nguyễn Hồng Thái Bs Nguyễn Lê Duy | Bs Trương Gia Hưng Bs Nguyễn Hồng Thái |
| Chiều | Bs Hà Dương Minh Ngọc | Bs CKI Nguyễn Văn Thắng | Bs Trương Gia Hưng | Bs Nguyễn Hồng Thái | Bs Trương Gia Hưng | |
| Chấn thương chỉnh hình (Phòng 16) | Sáng | Bs CKII Nguyễn Bảo Quốc Bs Hà Dương Minh Ngọc | Bs CKI Nguyễn Văn Thắng Bs Trương Gia Hưng | Bs Trương Gia Hưng Bs Nguyễn Hồng Thái | Bs Nguyễn Hồng Thái Bs Nguyễn Lê Duy | Bs Trương Gia Hưng Bs Nguyễn Hồng Thái |
| Chiều | Bs Hà Dương Minh Ngọc | Bs CKI Nguyễn Văn Thắng | Bs Trương Gia Hưng | Bs Nguyễn Hồng Thái | Bs Trương Gia Hưng | |
| CTCH - Đơn vị CS (Phòng Dịch vụ 2.1) | Sáng | Bs Nguyễn Thành Đạt | Bs Pham Ngọc Anh | Bs CKII Hồ Nhựt Tâm | Bs Nguyễn Thành Đạt | Bs Nguyễn Thành Đạt |
| Chiều | Bs Nguyễn Thành Đạt | Bs Pham Ngọc Anh | Bs CKII Hồ Nhựt Tâm | Bs Nguyễn Thành Đạt | Bs Nguyễn Thành Đạt | |
| Mắt (Phòng 08) | Sáng | BS Trần Hồ Minh Nhân | BS CKI Bùi Trọng Mươi | BS CKII Dương Trân Cát Tường | BS Trần Nguyễn Như Quỳnh | BS Trần Hồ Minh Nhân |
| Chiều | BS CKI Bùi Trọng Mươi | BS Trần Hồ Minh Nhân | BS Trần Nguyễn Như Quỳnh | BS CKII Dương Trân Cát Tường | BS Trần Nguyễn Như Quỳnh | |
| Ngoại Lồng ngực - Mạch máu - Thần kinh (Phòng 17) | Sáng | BS.CKI. Ngô Tấn Minh Mẫn | Bs. Nguyễn Trần Thanh Tâm | Bs. Kim Thành Tài | Bs.CKI. Nguyễn Thành Nhơn | BS. Lê Nam |
| Chiều | Bs. Nguyễn Đình Khoa | Bs.CKII Nguyễn Hiền Nhân | Bs. Nguyễn Đình Khoa | Bs.CKI. Lê Khánh Hoàng | BS. Đỗ Thái Hoàng Vân | |
| Ngoại Lồng ngực - Mạch máu - Thần kinh (Phòng Dịch vụ 2.15) | Sáng | Bs. Nguyễn Đình Khoa | Bs.CKII Nguyễn Hiền Nhân | Bs. Nguyễn Đình Khoa | Bs.CKI. Lê Khánh Hoàng | BS. Đỗ Thái Hoàng Vân |
| Chiều | BS.CKI. Ngô Tấn Minh Mẫn | Bs. Nguyễn Trần Thanh Tâm | Bs. Kim Thành Tài | Bs.CKI. Nguyễn Thành Nhơn | BS. Lê Nam | |
| Ngoại Lồng ngực - Mạch máu - Thần kinh (Dự phòng) | - | Bs. Kim Thành Tài BS. Đỗ Thái Hoàng Vân | BS. Lê Nam Bs.CKI. Lê Khánh Hoàng | Bs. Nguyễn Trần Thanh Tâm Bs.CKII Nguyễn Hiền Nhân | BS.CKI. Ngô Tấn Minh Mẫn Bs. Nguyễn Đình Khoa | Bs.CKI. Nguyễn Thành Nhơn Bs.CKI. Nguyễn Tài Tuấn |
| Ngoại Thận - Tiết niệu (Phòng 05) | Sáng | BS.Nguyễn Hoàng Vĩ | BS.Đinh Sỹ Nghĩa | BS.Nguyễn Hữu Duy | BS.CK1.Hoàng Như Lộc | ThsBS.Lưu Quang Việt |
| Chiều | BS.CK1.Hoàng Như Lộc | ThsBS.Lưu Quang Việt | BS.Nguyễn Hoàng Vĩ | BS.Đinh Sỹ Nghĩa | BS.Nguyễn Hữu Duy | |
| Ngoại Thận - Tiết niệu (Phòng Dịch vụ 2.14) | Sáng | BS.Nguyễn Hữu Duy | BS.CK1.Hoàng Như Lộc | ThsBS.Lưu Quang Việt | BS.Nguyễn Hoàng Vĩ | BS.Đinh Sỹ Nghĩa |
| Chiều | BS.Nguyễn Hữu Duy | BS.CK1.Hoàng Như Lộc | ThsBS.Lưu Quang Việt | BS.Nguyễn Hoàng Vĩ | BS.Đinh Sỹ Nghĩa | |
| Ngoại tổng hợp (Phòng 18) | Sáng | BS. Châu Tập Việt | BS. Trịnh Du Dương | BS. Tôn Văn Nhẹ | BS. Dương Hiền Nhân | BS. Tôn Văn Nhẹ |
| Chiều | BS. Châu Tập Việt | BS. Trịnh Du Dương | BS. Tôn Văn Nhẹ | BS. Dương Hiền Nhân | BS. Tôn Văn Nhẹ | |
| Ngoại tổng hợp (Phòng Dịch vụ 2.10) | Sáng | ThS.BS Trần Vũ Hiếu | BS.CKII Đoàn Văn Trân | ThS. BS Võ Đại Dũng | ThS. BS Nguyễn Tuấn Ngọc | BSCKII. Võ Ngọc Phương |
| Chiều | ThS.BS Trần Vũ Hiếu | BS.CKII Đoàn Văn Trân | ThS. BS Võ Đại Dũng | ThS. BS Nguyễn Tuấn Ngọc | BSCKII. Võ Ngọc Phương | |
| Tai mũi họng (Phòng 09) | Sáng | THS.BS Nguyễn Đăng Quang | BsCKII. Nguyễn Khánh Nho | BsCKII. Nguyễn Văn Hùng | BsCKII. Thái Hoàng Hạnh Nhung | BSCKI. Nguyễn Thạch Anh |
| Chiều | BSCKI. Nguyễn Thạch Anh | ThsBs Dương Minh Hoàng | THS.BS Nguyễn Đăng Quang | BsCKII. Nguyễn Khánh Nho | BsCKII. Nguyễn Văn Hùng | |
| Tai mũi họng (Phòng Dịch vụ 2.19) | Sáng | BsCKII. Nguyễn Khánh Nho | BsCKII. Thái Hoàng Hạnh Nhung | BSCKI. Huỳnh Trọng Huy | BSCKI. Nguyễn Thạch Anh | ThsBs Dương Minh Hoàng |
| Chiều | BsCKII. Nguyễn Khánh Nho | THSBS. Ngô Long Khoa | BSCKI. Huỳnh Trọng Huy | BSCKI. Nguyễn Thạch Anh | ThsBs Dương Minh Hoàng | |
| Tai mũi họng (Dự phòng) | - | ThsBs Dương Minh Hoàng | THS.BS Nguyễn Đăng Quang | BsCKII. Nguyễn Khánh Nho | BsCKII. Nguyễn Văn Hùng | BSCKI. Huỳnh Trọng Huy |
| Nội tiêu hóa (Phòng 24) | Sáng | BS. Huỳnh Thị Nhị Hoa | BS. Huỳnh Thị Nhị Hoa | BS. Huỳnh Thị Nhị Hoa | BS. Huỳnh Thị Nhị Hoa | BS. Huỳnh Thị Nhị Hoa |
| Chiều | BS. Huỳnh Thị Nhị Hoa | BS. Huỳnh Thị Nhị Hoa | BS. Huỳnh Thị Nhị Hoa | BS. Huỳnh Thị Nhị Hoa | BS. Huỳnh Thị Nhị Hoa | |
| Nội tiêu hóa (Phòng Dịch vụ 2.16) | Sáng | Phạm Thị Thanh Thúy | Bs PK | Bs PK | Bs PK | Văn Nhật Minh |
| Chiều | Phạm Thị Thanh Thúy | Bs PK | Bs PK | Bs PK | Văn Nhật Minh | |
| Thần kinh (Phòng 25) | Sáng | BS.CKI.Nguyễn Đình Quang | BS.CKI.Nguyễn Đình Quang | BS.CKI.Nguyễn Đình Quang | BS.CKI.Nguyễn Đình Quang | BS.CKI.Nguyễn Đình Quang |
| Chiều | BS.CKI.Đặng Minh Hùng | BS.CKII.Vương Quang Minh | BS.CKI.Nguyễn Khuy Thiên | BS.CKI.Nguyễn Bảo Phú | BS.Ngô Bảo Tâm | |
| Thần kinh (Phòng Dịch vụ 2.17) | Sáng | BS.CKI.Nguyễn Khuy Thiên | BS.CKI.Đặng Minh Hùng | BS.CKI.Nguyễn Bảo Phú | BS.Ngô Bảo Tâm | BS.CKII.Vương Quang Minh |
| Chiều | BS.CKI.Nguyễn Khuy Thiên | BS.CKI.Đặng Minh Hùng | BS.CKI.Nguyễn Bảo Phú | BS.Ngô Bảo Tâm | BS.CKII.Vương Quang Minh | |
| Tim mạch (Phòng 20) | Sáng | BS. Trương Hoài nguyên Thảo | BS. Trương Hoài nguyên Thảo | BS. Trương Hoài nguyên Thảo | BS. Trương Hoài nguyên Thảo | BS. Trương Hoài nguyên Thảo |
| Chiều | BS. Trương Hoài nguyên Thảo | BS. Trương Hoài nguyên Thảo | BS. Trương Hoài nguyên Thảo | BS. Trương Hoài nguyên Thảo | BS. Trương Hoài nguyên Thảo | |
| Tim mạch (Phòng 21) | Sáng | BS. Nguyễn Thanh Nam | BS. Nguyễn Thanh Nam | BS. Nguyễn Thanh Nam | BS. Nguyễn Thanh Nam | BS. Nguyễn Thanh Nam |
| Chiều | BS. Nguyễn Thanh Nam | BS. Nguyễn Thanh Nam | BS. Nguyễn Thanh Nam | BS. Nguyễn Thanh Nam | BS. Nguyễn Thanh Nam | |
| Tim mạch (Phòng Dịch vụ 2.9) | Sáng | BS. Phan Tấn Tài | BSCKI. Trần Hữu Tuân | BS. Trương Hoài Nguyên Thảo | BSCKII. Trịnh Thị Thanh Ngân | BS. Nguyễn Thanh Nam |
| Chiều | BS. Phan Tấn Tài | BSCKI. Trần Hữu Tuân | BS. Trương Hoài Nguyên Thảo | BSCKII. Trịnh Thị Thanh Ngân | BS. Nguyễn Thanh Nam | |
| Khoa HSTC (Phòng Dịch vụ 2.13) | Sáng | Bs Huỳnh Thanh Bình | Bs CKI Nguyễn Thị Thu Vân | Bs Nguyễn Văn Hoàng | Bs CKI Vy Thị Luân | Bs Dương Quang Phát |
| Chiều | Bs Huỳnh Thanh Bình | Bs CKI Nguyễn Thị Thu Vân | Bs Nguyễn Văn Hoàng | Bs CKI Vy Thị Luân | Bs Dương Quang Phát | |
| Khoa Cấp cứu (Phòng Dịch vụ 2.21) | Sáng | Bs Nguyễn Nữ Quý Thư | BS.CKI Đàm Thị Phương Nga | Bs Nguyễn Thiên Thanh | Bs Nguyễn Nữ Quý Thư | Bs Nguyễn Thị Phước Hạnh |
| Chiều | Bs Nguyễn Quang Học | Bs Trần Thu Hoài | Bs Nguyễn Thị Phước Hạnh | Bs Nguyễn Quang Học | Bs Trần Thu Hoài | |
| Thận - TNT (Phòng 31) | Sáng | BSCK1 Võ Ngọc Tình | BSCK1 Phạm Duy Tiến | BS Trương Bảo Ngọc | BSCK1 Phạm Thị Như Ngọc | BS Huỳnh Nguyễn Đình Hồ |
| Chiều | BSCK1 Võ Ngọc Tình | BSCK1 Phạm Duy Tiến | BS Trương Bảo Ngọc | BSCK1 Phạm Thị Như Ngọc | BS Huỳnh Nguyễn Đình Hồ | |
| Thận - TNT (Phòng Dịch vụ 2.31) | Sáng | BSCK1 Phạm Thị Như Ngọc | BSCK1 Võ Ngọc Tình | BS Huỳnh Nguyễn Đình Hồ | BS Trương Bảo Ngọc | BSCK1 Phạm Duy Tiến |
| Chiều | BSCK1 Phạm Thị Như Ngọc | BSCK1 Võ Ngọc Tình | BS Huỳnh Nguyễn Đình Hồ | BS Trương Bảo Ngọc | BSCK1 Phạm Duy Tiến | |
| Nội tiết (Phòng 22) | Sáng | BsCKI Nguyễn Ngọc Thuận | BsCKI Nguyễn Thanh Hải | BsCKI Nguyễn Thanh Hải | Bs CKI Nguyễn Thị Thu Vân | Bs CKI Nguyễn Thị Thu Vân |
| Chiều | ||||||
| Nội tiết (Phòng 23) | Sáng | Bs Trương Anh Minh | Bs Trương Anh Minh | Bs CKI Nguyễn Thị Phương Thảo | Bs CKI Nguyễn Ngọc Thuận | BsCKI Nguyễn Thị Phương Thảo |
| Chiều | Bs Trương Anh Minh | BsCKI Nguyễn Ngọc Thuận | Bs CKI Nguyễn Thị Phương Thảo | Bs CKI Nguyễn Thị Phương Thảo | Bs CKI Nguyễn Thị Thu Vân | |
| PKYC Nội tiết (Phòng Dịch vụ 2.23) | Sáng | BsCKI Nguyễn Thanh Hải | Bs CKI Nguyễn Thị Thu Vân | Bs CKI Nguyễn Thị Thu Vân | Bs CKII Phạm Hoàng Vũ | Bs Vũ Nguyễn Hiền Khanh |
| Chiều | BsCKI Nguyễn Thanh Hải | Bs CKI Nguyễn Thị Thu Vân | Bs CKI Nguyễn Thị Thu Vân | Bs CKII Phạm Hoàng Vũ | Bs Vũ Nguyễn Hiền Khanh | |
| PKYC Nội tiết (Phòng Dịch vụ 2.24) | Sáng | Bs CKI Nguyễn Thị Phương Thảo | Bs Vũ Nguyễn Hiền Khanh | BsCKI Nguyễn Ngọc Thuận | Bs Trương Anh Minh | Bs Nguyễn Lê Trúc Giang |
| Chiều | Bs CKI Nguyễn Thị Phương Thảo | Bs Vũ Nguyễn Hiền Khanh | BsCKI Nguyễn Ngọc Thuận | Bs Trương Anh Minh | Bs Nguyễn Lê Trúc Giang | |
| PKYC Nội tiết (Phòng Dịch vụ 2.25) | Sáng | Yêu cầu Bs | Yêu cầu Bs | Yêu cầu Bs | Yêu cầu Bs | Yêu cầu Bs |
| Chiều | Yêu cầu Bs | Yêu cầu Bs | Yêu cầu Bs | Yêu cầu Bs | Yêu cầu Bs | |
| Nội tiết (Dự phòng) | - | Bs CKII Phạm Hoàng Vũ | Bs CKII Phạm Hoàng Vũ | Bs CKII Phạm Hoàng Vũ | Bs CKI Nguyễn Thị Phương Thảo | Bs Trương Anh Minh |
| Nội tổng quát (Phòng 19) | Sáng | BSCKI Phạm Thị Hoàng Liên | BSCKI Phạm Thị Lan Thanh | BSCKI Phạm Thị Hoàng Liên | BSCKI Phạm Thị Lan Thanh | BSCKI Phạm Thị Hoàng Liên |
| Chiều | BSCKI Phạm Thị Hoàng Liên | BSCKI Phạm Thị Lan Thanh | BSCKI Phạm Thị Hoàng Liên | BSCKI Phạm Thị Lan Thanh | BSCKI Phạm Thị Hoàng Liên | |
| Khoa Khám bệnh (Phòng Dịch vụ 2.28) | Sáng | BSCKI Phạm Thị Lan Thanh | BSCKI Nguyễn Thị Thùy Linh | BSCKI Phạm Thị Lan Thanh | BSCKI Nguyễn Thị Thùy Linh | BSCKI Phạm Thị Lan Thanh |
| Chiều | BSCKI Phạm Thị Lan Thanh | BSCKI Nguyễn Thị Thùy Linh | BSCKI Phạm Thị Lan Thanh | BSCKI Nguyễn Thị Thùy Linh | BSCKI Phạm Thị Lan Thanh | |
| Hô hấp (Phòng 26) | Sáng | BS Nguyễn Châu Giang | BS Dương Hữu Đạt | Th.s.BS Lê Văn Hiệp | BS Nguyễn Châu Giang | BS Vũ Văn Minh |
| Chiều | BS Vũ Văn Minh | BS Vũ Văn Minh | BS Dương Hữu Đạt | BS Nguyễn Thanh Huy | BS Nguyễn Thanh Huy | |
| Hô hấp (Phòng Dịch vụ 2.22) | Sáng | BS Huỳnh Văn Bảo | BS Nguyễn Châu Giang | BS Vũ Văn Minh | BS Nguyễn Thanh Huy | BS Dương Hữu Đạt |
| Chiều | BS Huỳnh Văn Bảo | BS Nguyễn Châu Giang | BS Vũ Văn Minh | BS Huỳnh Văn Bảo | BS Dương Hữu Đạt | |
| Hô hấp (Dự phòng) | - | Th.s.BS Lê Văn Hiệp | BS Huỳnh Văn Bảo | BS Huỳnh Văn Bảo | BS Dương Hữu Đạt | BS Nguyễn Châu Giang |
| Nhiễm (Phòng 27) | Sáng | Ths.Bs Bùi Thái Sơn | Bs Phạm Hồng Thái | Ths.Bs Bùi Thái Sơn | Ths.Bs Bùi Thái Sơn | Ths.Bs Bùi Thái Sơn |
| Chiều | Ths.Bs Bùi Thái Sơn | Bs Phạm Hồng Thái | Ths.Bs Bùi Thái Sơn | Ths.Bs Bùi Thái Sơn | Ths.Bs Bùi Thái Sơn | |
| Nhiễm (Phòng Dịch vụ 2.20) | Sáng | Bs Ck I. Nguyễn Thị Kim Hà | Ths.Bs Bùi Thái Sơn | Bs Tăng Thị Quế Chi | Bs Ck I. Nguyễn Thị Kim Hà | Bs.Trần Phương Linh |
| Chiều | Bs Ck I. Nguyễn Thị Kim Hà | Ths.Bs Bùi Thái Sơn | Bs Tăng Thị Quế Chi | Bs CKII Đinh Thị Kiều Lam | Bs.Trần Phương Linh | |
| Điều trị theo yêu cầu - Tim mạch (Phòng 28) | Sáng | BS.CKI Cao Thị Bích Ngân | BS.CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền | BS. Nguyễn Ngọc Châu | BS.CKII Võ Ngọc Huy | BS.CKI Nguyễn Tâm Niệm |
| Chiều | BS. Nguyễn Ngọc Châu | BS.CKI Cao Thị Bích Ngân | BS.CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền | BS.CKI Nguyễn Tâm Niệm | BS.CKII Võ Ngọc Huy | |
| Điều trị theo yêu cầu (Phòng Dịch vụ 2.29) | Sáng | BS.CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền | BS.CKI Nguyễn Tâm Niệm | BS.CKII Võ Ngọc Huy | BS.CKI Cao Thị Bích Ngân | BS. Nguyễn Ngọc Châu |
| Chiều | BS.CKI Nguyễn Tâm Niệm | BS. Nguyễn Ngọc Châu | BS.CKII Từ Quốc Thanh | BS.CKII Từ Quốc Thanh | BS.CKI Cao Thị Bích Ngân | |
| Điều trị theo yêu cầu (Phòng Dịch vụ 2.26) | Sáng | BS.CKII Từ Quốc Thanh BS.CKII Võ Ngọc Huy BS.CKI Nguyễn Tâm Niệm BS. Nguyễn Ngọc Châu BS. Trương Thị Huỳnh Giao | BS.CKII Từ Quốc Thanh BS.CKII Võ Ngọc Huy BS.CKI Cao Thị Bích Ngân BS. Nguyễn Ngọc Châu BS. Trương Thị Huỳnh Giao | BS.CKII Từ Quốc Thanh BS.CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền BS.CKI Nguyễn Tâm Niệm BS.CKI Cao Thị Bích Ngân BS. Trương Thị Huỳnh Giao | BS.CKII Từ Quốc Thanh BS.CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền BS.CKI Nguyễn Tâm Niệm BS. Nguyễn Ngọc Châu BS. Trương Thị Huỳnh Giao | BS.CKII Từ Quốc Thanh BS.CKII Võ Ngọc Huy BS.CKI Cao Thị Bích Ngân BS.CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền BS. Trương Thị Huỳnh Giao |
| Chiều | BS.CKII Từ Quốc Thanh BS.CKII Võ Ngọc Huy | BS.CKII Từ Quốc Thanh BS.CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền | BS.CKII Võ Ngọc Huy | BS. Nguyễn Ngọc Châu | BS.CKI Nguyễn Tâm Niệm | |
| Điều trị theo yêu cầu (Phòng Dịch vụ 2.27) | Sáng | BS.CKII Từ Quốc Thanh BS.CKII Võ Ngọc Huy BS.CKI Nguyễn Tâm Niệm BS. Nguyễn Ngọc Châu BS. Trương Thị Huỳnh Giao | BS.CKII Từ Quốc Thanh BS.CKII Võ Ngọc Huy BS.CKI Cao Thị Bích Ngân BS. Nguyễn Ngọc Châu BS. Trương Thị Huỳnh Giao | BS.CKII Từ Quốc Thanh BS.CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền BS.CKI Nguyễn Tâm Niệm BS.CKI Cao Thị Bích Ngân BS. Trương Thị Huỳnh Giao | BS.CKII Từ Quốc Thanh BS.CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền BS.CKI Nguyễn Tâm Niệm BS. Nguyễn Ngọc Châu BS. Trương Thị Huỳnh Giao | BS.CKII Từ Quốc Thanh BS.CKII Võ Ngọc Huy BS.CKI Cao Thị Bích Ngân BS.CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền BS. Trương Thị Huỳnh Giao |
| Chiều | BS.CKII Từ Quốc Thanh BS.CKII Võ Ngọc Huy | BS.CKII Từ Quốc Thanh BS.CKI Nguyễn Thị Ngọc Huyền | BS.CKII Võ Ngọc Huy | BS. Nguyễn Ngọc Châu | BS.CKI Nguyễn Tâm Niệm | |
| Phụ sản (Phòng 13) | Sáng | BS. Võ Thị Thanh Tuyền | BS. Phạm Thị Mỹ Hạnh | BS. Lư Kim Yến | BS. Nguyễn Thị Hồng | BS. Nguyễn Thị Hồng |
| Chiều | BS. Võ Thị Thanh Tuyền | BS. Phạm Thị Mỹ Hạnh | BS. Lư Kim Yến | BS. Nguyễn Thị Hồng | BS. Nguyễn Thị Hồng | |
| Phụ sản (Phòng Dịch vụ 2.5B) | Sáng | BS.CKII. BÙI THANH THẢO | BS.CKII. BÙI THANH THẢO | BS.CKII. BÙI THANH THẢO | BS.CKII. BÙI THANH THẢO | BS.CKII. BÙI THANH THẢO |
| Chiều | BS.Nguyễn Thị Hồng | BS.Võ Thị Thanh Tuyền | BS.Nguyễn Thị Hồng | BS.Võ Thị Thanh Tuyền | BS.Nguyễn Thị Hồng | |
| Sản khoa (Phòng 14) | Sáng | BS. CK1 Phạm Thị Mỹ Hạnh | BS. CK1 Phạm Thị Mỹ Hạnh | BS. Nông Văn Ngọc | BS. Lư Kim Yến | BS. CK1 Phạm Thị Mỹ Hạnh |
| Chiều | BS. CK1 Phạm Thị Mỹ Hạnh | BS. CK1 Phạm Thị Mỹ Hạnh | BS. Nông Văn Ngọc | BS. Lư Kim Yến | BS. CK1 Phạm Thị Mỹ Hạnh | |
| Sản khoa (Phòng Dịch vụ 2.5A) | Sáng | BS.CKII. BÙI THANH THẢO | BS.CKII. BÙI THANH THẢO | BS.CKII. BÙI THANH THẢO | BS.CKII. BÙI THANH THẢO | BS.CKII. BÙI THANH THẢO |
| Chiều | BS.Nguyễn Thị Hồng | BS.Võ Thị Thanh Tuyền | BS.Nguyễn Thị Hồng | BS.Võ Thị Thanh Tuyền | BS.Nguyễn Thị Hồng | |
| Sản khoa (Dự phòng) | - | BS. CK1 Phạm Thị Mỹ Hạnh | BS. Nguyễn Thị Hồng | BS. Nguyễn Thị Hồng | BS. Phạm Thị Mỹ Hạnh | BS. Nông Văn Ngọc |
Bác sĩ Khám dự phòng khi Bác sĩ khám chính khám trên 65 ca hoặc nghỉ phép

Bệnh viện xin thông báo đến quý bệnh nhân và thân nhân người bệnh được biết, trong quá trình khám chữa bệnh kính mong quý bệnh nhân và thân nhân người bệnh phối hợp với nhân viên y tế bệnh viện trong việc thực hiện quy định 2K+ của Bộ Y tế để đảm bảo sức khỏe cho bản thân, gia đình, nhân viên y tế, bệnh viện và cộng đồng.
Để thuận tiện và tránh tập trung đông người trong việc đăng ký khám quý bệnh nhân có thể đặt số qua tổng đài: 19002131, 19002115, Zalo OA Bệnh viện Trưng Vương hoặc đặt khám online qua ứng dụng “BỆNH VIỆN TRƯNG VƯƠNG” (CH Play/App Store)
.png)
-2.png)


Link truy cập: trungvuonghcm.medpro.vn/getapp
Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ: (028)38656744 hoặc vui lòng nhắn tin đến Fanpage Bệnh viện Trưng Vương.
Trân trọng!